베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "chai nhựa" (1)
chai nhựa

영어
명사PET bottle, plastic bottle
nên hạn chế sử dụng chai nhựa
We should reduce the use of plastic bottles
관련 단어 "chai nhựa" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "chai nhựa" (1)
nên hạn chế sử dụng chai nhựa
We should reduce the use of plastic bottles
